Kết quả tra từ “多肉”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多肉duō ròu
多肉: mọng nước
多肉植物duō ròu zhí wù
多肉植物: cây mọng nước
狼多肉少láng duō ròu shǎo
狼多肉少: nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người