Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多肉”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多肉duō ròu

多肉: mọng nước

Cụm từ
多肉植物duō ròu zhí wù

多肉植物: cây mọng nước

Cụm từ
狼多肉少láng duō ròu shǎo

狼多肉少: nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người

Cụm từ