狼多肉少 láng duō ròu shǎo 狼多肉少 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 狼多肉少 trong tiếng Việt nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan