Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
狼多肉少

láng duō ròu shǎo

狼多肉少 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 狼多肉少 trong tiếng Việt

nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người

Tra từ liên quan