狼多肉少
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
狼多肉少
nhiều sói mà ít thịt; không đủ chia cho mọi người
Giản thể狼多肉少
Phồn thể狼多肉少
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng