Kết quả tra từ “多端”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多端duō duān
多端: đa dạng; nhiều mặt; nhiều và khác nhau; nhiều cổng; nhiều trạm; nhiều đầu cuối
多端中继器duō duān zhōng jì qì
多端中继器: bộ lặp nhiều cổng
鬼计多端guǐ jì duō duān
鬼计多端: đầy mưu ma chước quỷ (thành ngữ); ranh mãnh; xảo quyệt; ác ý
变化多端biàn huà duō duān
变化多端: thay đổi liên tục; đang thay đổi; đa dạng; đầy biến hóa
诡计多端guǐ jì duō duān
诡计多端: xảo quyệt nhiều cách (thành ngữ); ranh mãnh và nghịch ngợm; đầy mưu mô và xảo trá