Kết quả tra từ “多种”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多种duō zhǒng
多种: nhiều loại; nhiều; đa dạng; đa
多种语言支持duō zhǒng yǔ yán zhī chí
多种语言支持: hỗ trợ đa ngôn ngữ
多种语言duō zhǒng yǔ yán
多种语言: đa ngôn ngữ
多种维生素duō zhǒng wéi shēng sù
多种维生素: vitamin tổng hợp
多种多样duō zhǒng duō yàng
多种多样: đa dạng; nhiều loại và kiểu cách; phong phú và đa dạng