Kết quả tra từ “多此一举”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多此一举duō cǐ yī jǔ
多此一举: làm nhiều hơn mức cần thiết (thành ngữ); thừa thãi; trang trí quá mức