Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多数”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多数duō shù

多数: đa số; phần lớn

Cụm từ
多数党duō shù dǎng

多数党: đảng đa số

Cụm từ
多数决duō shù jué

多数决: quyết định đa số

Cụm từ
绝对大多数jué duì dà duō shù

绝对大多数: đa số tuyệt đối

Cụm từ
绝对多数jué duì duō shù

绝对多数: đa số tuyệt đối

Cụm từ
绝大多数jué dà duō shù

绝大多数: đại đa số

Cụm từ
大多数dà duō shù

大多数: đại đa số

Cụm từ