Kết quả tra từ “多手多脚”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多手多脚duō shǒu duō jiǎo
多手多脚: xen vào chuyện người khác; gây phiền phức