Kết quả tra từ “多愁多病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多愁多病duō chóu duō bìng
多愁多病: nhiều phiền muộn và bệnh tật (thành ngữ); u sầu và ốm yếu