Kết quả tra từ “多巴胺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多巴胺duō bā àn
多巴胺: dopamine
莱克多巴胺lái kè duō bā àn
莱克多巴胺: (hóa học hữu cơ) ractopamine (từ mượn)