Kết quả tra từ “多孔性”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多孔性duō kǒng xìng
多孔性: xốp; có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)