Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “多孔”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
多孔duō kǒng

多孔: xốp

Cụm từ
多孔性duō kǒng xìng

多孔性: xốp; có nhiều lỗ (ví dụ: gạc lọc hoặc rây)

Cụm từ
多孔动物门duō kǒng dòng wù mén

多孔动物门: (động vật học) ngành Động vật thân lỗ (bọt biển)

Cụm từ
多孔动物duō kǒng dòng wù

多孔动物: ngành Động vật thân lỗ (Porifera)

Cụm từ