Kết quả tra từ “多姿”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多姿duō zī
多姿: nhiều tư thế
多姿多彩duō zī duō cǎi
多姿多彩: đa dạng (về hình thức và màu sắc)
摇曳多姿yáo yè duō zī
摇曳多姿: đung đưa nhẹ nhàng; di chuyển duyên dáng
多彩多姿duō cǎi duō zī
多彩多姿: dáng vẻ thanh lịch và duyên dáng; rực rỡ, đầy nội dung