Kết quả tra từ “多力多滋”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多力多滋Duō lì duō zī
多力多滋: Doritos (thương hiệu bánh tortilla chips)