Kết quả tra từ “多元”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多元duō yuán
多元: đa-; nhiều-; đa nguyên; đa biến; phức tạp (toán học)
多元酯duō yuán zhǐ
多元酯: polyester
多元论duō yuán lùn
多元论: thuyết đa nguyên, học thuyết triết học rằng vũ trụ bao gồm các chất khác nhau
多元文化主义duō yuán wén huà zhǔ yì
多元文化主义: chủ nghĩa đa văn hóa
多元性duō yuán xìng
多元性: tính đa dạng
多元宇宙duō yuán yǔ zhòu
多元宇宙: đa vũ trụ (vũ trụ học)
多元化duō yuán huà
多元化: đa dạng hóa; chủ nghĩa đa nguyên
多元不饱和脂肪酸duō yuán bù bǎo hé zhī fáng suān
多元不饱和脂肪酸: axit béo không bão hòa đa
生物多元化shēng wù duō yuán huà
生物多元化: đa dạng sinh học