Kết quả tra từ “多久”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多久duō jiǔ
多久: (về thời gian) bao lâu?; (không) lâu
没多久méi duō jiǔ
没多久: chẳng bao lâu; ngay sau đó