Kết quả tra từ “多个”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
多个duō ge
多个: nhiều; nhiều loại; đa- (dạng, sắc tộc, v.v.)
多个朋友多条路duō gè péng yǒu duō tiáo lù
多个朋友多条路: càng nhiều bạn càng có nhiều lựa chọn trong cuộc sống (thành ngữ)