Kết quả tra từ “外骨骼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外骨骼wài gǔ gé
外骨骼: ngoại cốt khung (mai của côn trùng, cua, v.v.)