Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外边”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外边wài bian

外边: bên ngoài; bề mặt ngoài; nước ngoài; nơi không phải nhà của mình

Cụm từ
外边儿wài bian r

外边儿: biến thể er hoá của 外邊|外边[wai4 bian5]

Cụm từ