Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “外资”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
外资
wài zī

đầu tư nước ngoài

Cụm từ
外资企业
wài zī qǐ yè

viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]

Viết tắt