Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外资”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外资wài zī

外资: đầu tư nước ngoài

Cụm từ
外资企业wài zī qǐ yè

外资企业: viết tắt của 外商獨資企業|外商独资企业[wai4 shang1 du2 zi1 qi3 ye4]

Viết tắt