Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外耳”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外耳wài ěr

外耳: tai ngoài

Cụm từ
外耳道wài ěr dào

外耳道: ống tai ngoài; kênh thính giác, giữa tai ngoài 外耳 và màng nhĩ 鼓膜

Cụm từ