Kết quả tra từ “外置”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外置wài zhì
外置: bên ngoài (tức không được tích hợp 內置|内置[nei4 zhi4])