Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外星”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外星wài xīng

外星: người ngoài hành tinh; ngoài Trái Đất

Cụm từ
外星人wài xīng rén

外星人: người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

Cụm từ
河外星云hé wài xīng yún

河外星云: tinh vân ngoài thiên hà

Cụm từ
河外星系hé wài xīng xì

河外星系: hệ sao ngoài thiên hà; ngân hà (không bao gồm Ngân Hà của chúng ta)

Cụm từ