Kết quả cho “外教”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师); người mới; chưa có kinh nghiệm; nghiệp dư; tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
giáo viên nước ngoài (viết tắt của 外國教師|外国教师); người mới; chưa có kinh nghiệm; nghiệp dư; tôn giáo ngoài Phật giáo (thuật ngữ Phật giáo)