Kết quả tra từ “外援”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外援wài yuán
外援: viện trợ nước ngoài; viện trợ từ bên ngoài; (thể thao) cầu thủ nước ngoài; cầu thủ được tuyển từ nước ngoài