Kết quả tra từ “外强中干”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外强中干wài qiáng zhōng gān
外强中干: bên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối (thành ngữ)