Kết quả tra từ “外宽内忌”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外宽内忌wài kuān nèi jì
外宽内忌: bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ)