Kết quả tra từ “外孙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外孙wài sūn
外孙: con trai của con gái; cháu trai; hậu duệ qua dòng nữ
外孙子wài sūn zi
外孙子: (thân mật) cháu trai ngoại; cháu trai
外孙女儿wài sūn nǚ r
外孙女儿: cháu gái (con gái của con gái)
外孙女wài sūn nǚ
外孙女: cháu gái ngoại; cháu gái