Kết quả tra từ “外嫁”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外嫁wài jià
外嫁: (phụ nữ) kết hôn với người không cùng địa phương hoặc người nước ngoài