Kết quả tra từ “外壳”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外壳wài ké
外壳: vỏ bọc; vỏ ngoài; thân; vỏ; bao
金属外壳jīn shǔ wài ké
金属外壳: vỏ kim loại