Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “外壳”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
外壳
wài ké

vỏ bọc; vỏ ngoài; thân; vỏ; bao

Cụm từ
金属外壳
jīn shǔ wài ké

vỏ kim loại

Cụm từ