Kết quả tra từ “外地”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外地wài dì
外地: các khu vực trong nước khác với nơi một người đang ở
外地人wài dì rén
外地人: người lạ; người ngoài