Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外地人

wài dì rén

外地人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外地人 trong tiếng Việt

người lạ; người ngoài

Tra từ liên quan