Kết quả tra từ “外在”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外在wài zài
外在: bên ngoài; ngoại lai
外在超越wài zài chāo yuè
外在超越: siêu việt bên ngoài (hoàn thiện qua sự tác động của Chúa)