Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外在”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外在wài zài

外在: bên ngoài; ngoại lai

Cụm từ
外在超越wài zài chāo yuè

外在超越: siêu việt bên ngoài (hoàn thiện qua sự tác động của Chúa)

Cụm từ