Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外在

wài zài

外在 là gì?

外在 [wài zài] có nghĩa là bên ngoài; ngoại lai.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外在 trong tiếng Việt

  1. bên ngoài
  2. ngoại lai

Cách đọc và ghi nhớ 外在

外在 được đọc là wài zài, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “bên ngoài; ngoại lai”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan