Kết quả tra từ “外圆内方”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外圆内方wài yuán nèi fāng
外圆内方: nghĩa đen: bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nắm đấm thép bọc nhung