外圆内方
nghĩa đen: bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nắm đấm thép bọc nhung
nghĩa đen: bên ngoài mềm mỏng, bên trong cứng rắn (thành ngữ); nghĩa bóng: nắm đấm thép bọc nhung
Chỉ hiển thị mẫu câu sau khi mục từ đã được đối soát riêng để tránh hướng dẫn sai.
Mục từ này chưa có hồ sơ cách dùng đã kiểm duyệt. Website không tự ghép mẫu “chủ ngữ + từ + tân ngữ” vì mỗi từ có khả năng kết hợp và vị trí khác nhau.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
bên ngoài rộng lượng, bên trong thù hận (thành ngữ)
›外强中干wài qiáng zhōng gānbên ngoài mạnh mẽ nhưng thực ra yếu đuối (thành ngữ)
›围魏救赵wéi Wèi jiù Zhàonghĩa đen: vây hãm nước Ngụy 魏[Wei4] và cứu nước Triệu 趙|赵[Zhao4] (thành ngữ); nghĩa bóng: giải vây cho đồng…
›问鼎轻重wèn dǐng qīng zhònghỏi vạc nặng hay nhẹ (thành ngữ); nỗ lực đáng cười để nắm quyền
›问鼎中原wèn dǐng Zhōng yuánlên kế hoạch nắm quyền cả nước (thành ngữ)
›外来成语wài lái chéng yǔthành ngữ mượn
›围城打援wéi chéng dǎ yuánvây thành đánh viện (thành ngữ); chiến lược bao vây một đơn vị để dụ địch tiếp viện, sau đó tấn công quân mới
›妄下雌黄wàng xià cí huángthay đổi văn bản một cách bừa bãi (thành ngữ); phê bình thiếu trách nhiệm
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.