Kết quả tra từ “外国语”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外国语wài guó yǔ
外国语: ngôn ngữ nước ngoài
西安外国语大学Xī ān Wài guó yǔ Dà xué
西安外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Tây An (XISU)
天津外国语大学Tiān jīn Wài guó yǔ Dà xué
天津外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Thiên Tân
大连外国语大学Dà lián Wài guó yǔ Dà xué
大连外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Đại Liên
四川外国语大学Sì chuān Wài guó yǔ Dà xué
四川外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Tứ Xuyên (SISU)
北京第二外国语学院Běi jīng Dì èr Wài guó yǔ Xué yuàn
北京第二外国语学院: Đại học Nghiên cứu Quốc tế Bắc Kinh (BISU)
北京外国语大学Běi jīng Wài guó yǔ Dà xué
北京外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Bắc Kinh (BFSU)
上海外国语大学Shàng hǎi Wài guó yǔ Dà xué
上海外国语大学: Đại học Ngoại ngữ Thượng Hải (SISU)