Kết quả tra từ “外国人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外国人wài guó rén
外国人: người nước ngoài
外国人居住证明wài guó rén jū zhù zhèng míng
外国人居住证明: giấy chứng nhận cư trú của người nước ngoài