Kết quả tra từ “外包”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外包wài bāo
外包: thuê ngoài
群众外包qún zhòng wài bāo
群众外包: thuê ngoài đám đông; viết tắt của 眾包|众包[zhong4 bao1]