Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
群众外包群眾外包

qún zhòng wài bāo

群众外包 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 群众外包 trong tiếng Việt

thuê ngoài đám đông; viết tắt của 眾包|众包[zhong4 bao1]

Tra từ liên quan