Kết quả tra từ “外务省”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外务省wài wù shěng
外务省: bộ ngoại giao (ví dụ của Nhật Bản hoặc Hàn Quốc)