Kết quả tra từ “外加附件”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外加附件wài jiā fù jiàn
外加附件: phần bổ sung (phần mềm); plug-in (phần mềm)