Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
外加附件

wài jiā fù jiàn

外加附件 là gì?

外加附件 [wài jiā fù jiàn] có nghĩa là phần bổ sung (phần mềm); plug-in (phần mềm).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 外加附件 trong tiếng Việt

  1. phần bổ sung (phần mềm)
  2. plug-in (phần mềm)

Cách đọc và ghi nhớ 外加附件

外加附件 được đọc là wài jiā fù jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần bổ sung (phần mềm); plug-in (phần mềm)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan