外加附件 là gì?
外加附件 [wài jiā fù jiàn] có nghĩa là phần bổ sung (phần mềm); plug-in (phần mềm).
Nghĩa của từ 外加附件 trong tiếng Việt
- phần bổ sung (phần mềm)
- plug-in (phần mềm)
Cách đọc và ghi nhớ 外加附件
外加附件 được đọc là wài jiā fù jiàn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phần bổ sung (phần mềm); plug-in (phần mềm)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .