Kết quả tra từ “外侮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
外侮wài wǔ
外侮: (văn học) xâm lược nước ngoài; mối đe dọa bên ngoài; nhục nhã do người ngoài gây ra