Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “外企”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
外企wài qǐ

外企: doanh nghiệp nước ngoài; công ty thành lập ở Trung Quốc đại lục với vốn đầu tư trực tiếp từ các thực thể nước ngoài hoặc từ các nhà đầu tư ở…

Viết tắt