Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “外乡”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
外乡
wài xiāng

một phần khác của đất nước; nơi nào khác

Cụm từ
外乡人
wài xiāng rén

người lạ; người từ nơi khác đến

Cụm từ