Kết quả tra từ “夕阳西下”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夕阳西下xī yáng xī xià
夕阳西下: mặt trời lặn ở phía tây (thành ngữ)