Kết quả tra từ “夏王朝”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
夏王朝Xià wáng cháo
夏王朝: Nhà Hạ, chưa được xác nhận nhưng được cho là khoảng 2070-1600 trước Công nguyên