Kết quả tra từ “复赛”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复赛fù sài
复赛: (thể thao) bán kết hoặc tứ kết; thi đấu bán kết (hoặc tứ kết)
半复赛bàn fù sài
半复赛: vòng một phần tám chung kết