复赛
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
复赛
(thể thao) bán kết hoặc tứ kết; thi đấu bán kết (hoặc tứ kết)
Giản thể复赛
Phồn thể複賽
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng