Kết quả tra từ “复词”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
复词fù cí
复词: từ ghép; từ đa âm tiết
衍声复词yǎn shēng fù cí
衍声复词: từ ghép như 玫瑰[mei2 gui1] hoặc 咖啡[ka1 fei1], có nghĩa không liên quan đến các chữ Hán thành phần, thường không thể dùng riêng lẻ
合义复词hé yì fù cí
合义复词: từ ghép như 教室[jiao4 shi4] hoặc 國家|国家[guo2 jia1], có nghĩa liên quan đến các chữ Hán thành phần, không giống như từ ghép 玫瑰[mei2 gui1]